Trẻ sơ sinh uống thuốc hạ sốt. Các loại thuốc há sốt cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh  

466

Trẻ sơ sinh uống thuốc hạ sốt

 

Sốt là một triệu chứng rất phổ biến ở trẻ em. Khi con bị sốt, nhiều bậc cha mẹ sẽ tự ra hiệu thuốc mua thuốc hạ sốt, nhưng khi chọn thuốc hạ sốt, cha mẹ lại gặp rắc rối: đứng trước hàng loạt loại thuốc hạ sốt, làm sao để chọn? Cần chú ý điều gì khi chọn thuốc hạ sốt?

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại thuốc hạ sốt, cùng một loại thuốc hạ sốt nhưng cũng có các dạng bào chế khác nhau như viên nén, viên nang, viên nhai, hỗn dịch, siro, thuốc nhỏ, thuốc đạn, viên nén phân tán, viên nén sủi bọt … Làm sao để chọn thuốc hạ sốt phù hợp cho trẻ? Đặc biệt, trẻ sơ sinh nên uống thuốc hạ sốt loại nào thì phù hợp ? – Đó là nỗi bận tâm trên hết mà các bậc làm cha mẹ luôn thắc mắc, đắn đo.
=>> Xem thêm thông tin về chủ đề :  Sức khỏe

Các loại thuốc há sốt cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh  

  • Ibuprofen

Tên sản phẩm: Merrill Lynch

Ibuprofen là một loại thuốc mới hơn được sử dụng để hạ sốt và giảm đau, an toàn và hiệu quả trong việc hạ sốt cho trẻ em. Thuốc thích hợp để hạ sốt và giảm đau cho trẻ em trên 6 tháng tuổi và người lớn. Tác dụng hạ sốt của nó mạnh hơn acetaminophen và aspirin, ít gây kích ứng đường tiêu hóa hơn, có thể thay thế tiêm bắp thuốc hạ sốt và dùng được cho trẻ sốt cao do các bệnh truyền nhiễm.

Cách dùng: Có thể dùng để hạ sốt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giảm đau đầu nhẹ, đau họng và đau răng do cảm lạnh, cảm cúm. Uống tùy theo trọng lượng cơ thể, có thể dùng lặp lại sau mỗi 6-8 giờ, không quá 4 lần mỗi 24 giờ, nên theo lời khuyên của bác sĩ để sử dụng cụ thể.

Ưu điểm: Ibuprofen và acetaminophen là hai loại thuốc hạ sốt được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên dùng, đồng thời chúng cũng là thuốc hạ sốt an toàn hơn. Ưu điểm của nó là hạ sốt êm dịu và kéo dài, thời gian kiểm soát sốt trung bình khoảng 6 giờ, tối đa có thể lên tới 8 giờ. Thuốc hạ sốt chỉ có tác dụng hạ nhiệt chứ không có tác dụng điều trị các mầm mống gây bệnh.
=>> Xem thêm thông tin về chủ đề : Sức khỏe

Nhược điểm: khó chịu ở đường tiêu hóa nhẹ, thỉnh thoảng nổi mẩn đỏ trên da và ù tai, nhức đầu, ảnh hưởng đến chức năng đông máu và tăng men transferase,… cũng có báo cáo gây xuất huyết tiêu hóa và làm nặng thêm vết loét. Cũng có báo cáo rằng nó đôi khi có thể gây tổn thương thận có thể hồi phục trong điều kiện mất nước, lượng máu thấp và cung lượng tim thấp. Dùng quá liều có thể có các tác dụng phụ như suy nhược hệ thần kinh trung ương và co giật. Vì vậy, nó thường được sử dụng cho trẻ em trên 3 tuổi bị sốt cao.

2. Acetaminophen

Tên hàng hóa: Tylenol, Baifening, Anjiare, v.v.

Cách dùng: Cũng được dùng theo trọng lượng cơ thể, 4 giờ một lần, không quá 5 lần mỗi 24 giờ.

=>> Xem thêm thông tin về chủ đề : Sức khỏe

Ưu điểm: hấp thu nhanh và hoàn toàn, có thể hạ sốt trong vòng 30 phút sau khi uống. Tác dụng phụ tương đối nhỏ, về cơ bản không gây kích ứng đường tiêu hóa, không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và chức năng đông máu, không gây độc cho thận nên độ an toàn tương đối cao. Đối với trẻ em dưới 2 tuổi, các bác sĩ thường quen với việc sử dụng thuốc này.

Nhược điểm: Tuy khởi phát sốt nhanh nhưng thời gian kiểm soát nhiệt độ cơ thể ngắn hơn các loại thuốc khác, thời gian kiểm soát cơn sốt khoảng 2 đến 4 giờ.

Acetaminophen Acetaminophen là loại thuốc hạ sốt được sử dụng phổ biến nhất tại các phòng khám nhi, đồng thời đây cũng là loại thuốc hạ sốt đầu tiên được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ trên 2 tháng tuổi bị sốt cao. Acetaminophen là một loại thuốc hạ sốt tương đối an toàn. Tác dụng hạ sốt nhanh chóng và đáng tin cậy, ít phản ứng phụ và có thể tự điều trị tại nhà.

3. Nimesulide (sử dụng thận trọng)

Tên hàng hóa: Rui Zhi Qing

Cách dùng: Liều thông thường cho trẻ em là 5mg / ngày cho mỗi kg thể trọng, chia làm 2 đến 3 lần.

Ưu điểm: Theo các tài liệu học thuật được công bố, các chuyên gia đã so sánh nimesulide và ibuprofen và nhận thấy rằng ưu điểm nổi bật của nimesulide là có ít phản ứng tiêu hóa bất lợi hơn. Bởi vì nó có tỷ lệ tổn thương gan tương đối thấp (khoảng 1/1000000), nó thường được sử dụng rộng rãi trong điều trị lâm sàng các cơn sốt và đau do viêm.

Nhược điểm: Trong những năm gần đây, trên thế giới đã có nhiều báo cáo về tình trạng tổn thương gan nghiêm trọng liên quan đến nimesulide. Từ năm 2002 đến 2005, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Ireland và các quốc gia khác đã rút thuốc khỏi thị trường.

=>> Xem thêm thông tin về chủ đề : Sức khỏe

Bình luận