ĐƠN VỊ THÙNG TIẾNG ANH LÀ GÌ ? Một số cụm từ đo lường trong tiếng anh mà bạn cần nên biết

18

Xem thêm thông tin tại đây nhé!

Đơn vị đo thể tích của dầu thô tương đương với khoảng 159 lít (0,159 mét khối). Thùng được giới thiệu là đơn vị đo lường tiêu chuẩn của các công ty dầu khí của Mỹ và Anh. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ những thùng gỗ được sử dụng để vận chuyển rượu whisky, muối và cá trích đến Hoa Kỳ, đồng thời là dầu thô.

Đơn vị thùng tiếng anh là gì ?

Đơn vị thùng tiếng anh là: Barrel unit

 

Các từ vựng liên quan:

  1. Gram: gam
  2. Kilo (viết tắt của kilogram): Cân/kg
  3. Tonne: Tấn
  4. Millimetre: Milimet
  5. Centimetre: Centimet
  6. Metre: Mét
  7. Kilometre: Kilomet
  8. Hectare: Héc-ta
  9. Millilitre: Mililit
  10. Centilitre: Centilit
  11. Litre: Lít
  12.  Ounce: Aoxơ
  13. Pound: Pao
  14. Stone: Xtôn
  15. Ton: Tấn
  16. Inch: Inch
  17. Foot: Phút
  18. Yard: Thước
  19. Mile: Dặm
  20. Acre: Mẫu
  21. Pint: Panh
  22. Gallon: Ga-lông

 

Một số cụm từ đo lường trong tiếng anh mà bạn cần nên biết

A bar of (một thanh, thỏi)

A bar of Chocolate: Một thanh sôcôla

A bar of Gold: Một thỏi vàng

A bar of Soap: Một bánh xà phòng

 

A bag of (một túi)

A bag of Sugar: Một túi đường

A bag of Flour: Một túi bột mì

A bag of Rice: Một túi/bao gạo

Xem thêm kiến thức về tiếng Anh

A bottle of (một chai)

A bottle of Water: Một chai nước

A bottle of  Soda: Một chai soda

A bottle of  Wine: Một chai rượu

 

A bowl of (Một bát)

A bowl of Cereal: Một bát ngũ cốc

A bowl of Rice: Một bát cơm/ gạo

A bowl of Soup: Một bát súp

 

A cup of (Một tách/chén)

A cup of Coffee: Một tách cà phê

A cup of Tea: Một chén trà

A cup of Milk: Một tách sữa

 

A carton of (Một hộp cứng)

A carton of Ice cream: Một hộp kem

A carton of Milk: Một hộp sữa

A carton of Juice: Một hộp nước trái cây

 

A drop of (Một giọt)

A drop of Blood: Một giọt máu

A drop of Oil: Một giọt dầu

A drop of Water: Một giọt nước

 

A glass of (Một cốc/ly)

A glass of  Water: Một cốc nước

A glass of Milk: Một ly sữa

A glass of Soda: Một cốc nước giải khát có ga

 

A jar of (Một vại, lọ, bình)

A jar of jam: một lọ mứt hoa quả

A jar of peanut butter: Một lọ bơ đậu phộng

A jar of mayonnaise: Một lọ sốt mayonnaise

Nội dung bổ sung về giáo dục nha

A piece of (Một mảnh/mẩu/miếng/món đồ,…)

A piece of Advice: Một lời khuyên

A piece of Information/News: Một mẩu tin (thông tin/ tin tức)

A piece of Furniture: Một món đồ gỗ (nội thất)

A piece of Luggage: Một phần hành lý

 

A grain of (một hạt/hột)

A grain of Rice: Một Hạt gạo

A grain of Sand: Hạt cát

A grain of Truth : Một sự thật

Xem thêm website về chủ đề giáo dục

A slice of (Một lát/miếng mỏng)

A slice of Bread: Một lát bánh mì

A slice of Meat: Một miếng thịt

A slice of Cheese: Một miếng phô mai

 

A roll of (Một cuộn/ cuốn)

A roll of Tape: Một cuộn băng ghi âm

A roll of Toilet paper: Một cuộn giấy vệ sinh

Thêm nhiều thông tin hữu ích cho các bạn!

Bình luận